Duncan James Corrow Grant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một họa sĩ người Scotland: Duncan James Corrow Grant tên đầy đủ của một họa sĩ người Scotland, thành viên của Nhóm Bloomsbury, sống vào cuối thế kỷ 19 thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The exhibition features works by Duncan James Corrow Grant. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm của Duncan James Corrow Grant.)
    • Duncan James Corrow Grant was a key figure in the Bloomsbury Group. (Duncan James Corrow Grant một nhân vật chủ chốt trong Nhóm Bloomsbury.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Duncan Grant: thường được gọi tắt, đây cách phổ biến để chỉ người họa sĩ này trong các tài liệu nghệ thuật lịch sử.
    • The painting is attributed to Duncan Grant. (Bức tranh được cho của Duncan Grant.)
Biến thể từ gần giống
  • Duncan Grant (n): tên gọi phổ biến, ngắn gọn của Duncan James Corrow Grant.
  • Bloomsbury Group (n): Nhóm Bloomsbury, một nhóm trí thức, văn nghệ sĩ ảnh hưởngAnh đầu thế kỷ 20 Duncan Grant thành viên.
Từ đồng nghĩa
  • Painter (n): họa sĩ (nghĩa chung, chỉ nghề nghiệp).
  • Artist (n): nghệ sĩ (nghĩa rộng hơn).
Noun
  1. giống duncan grant